hard to please
Định nghĩa
Tính từ: Khó tính, khó vừa lòng, khó làm hài lòng. "Hard to please" dùng để miêu tả một người hoặc thực thể (như một khách hàng, sếp) có tiêu chuẩn rất cao, kén chọn, và thường không dễ dàng cảm thấy hài lòng với những gì được cung cấp hoặc thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi rất khó tính khi nói đến đồ ăn.)
- (Cô giáo rất khó vừa lòng; bà ấy luôn yêu cầu chữ viết phải hoàn hảo.)
- (Khách hàng này khó tính, vì vậy chúng ta cần chuẩn bị đề xuất tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be hard to please" có thể dùng với chủ ngữ là vật hoặc khái niệm, mang nghĩa khó đáp ứng.
- The market is hard to please these days; customers want everything perfect. (Thị trường ngày nay khó tính; khách hàng muốn mọi thứ hoàn hảo.)
- "a hard-to-please person" (cụm tính từ ghép): một người khó tính.
- He is known as a hard-to-please boss. (Anh ta nổi tiếng là một ông chủ khó tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Hard-to-please (tính từ ghép): khó tính, khó vừa lòng.
- She is a hard-to-please customer. (Cô ấy là một khách hàng khó tính.)
- Pleasing (tính từ): dễ chịu, làm hài lòng.
- The result was very pleasing. (Kết quả rất hài lòng.)
- Unpleasable (tính từ): không thể làm hài lòng (ít dùng).
- Some people are simply unpleasable. (Một số người đơn giản là không thể làm hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Fussy (adj): kén chọn, khó tính (thường về đồ ăn, chi tiết nhỏ).
- He is fussy about his coffee. (Anh ấy kén chọn về cà phê của mình.)
- Demanding (adj): đòi hỏi cao, khó đáp ứng.
- The job is demanding. (Công việc này đòi hỏi cao.)
- Picky (adj): kén chọn, khó tính (thân mật).
- She is very picky about clothes. (Cô ấy rất kén chọn quần áo.)
- Fastidious (adj): tỉ mỉ, cầu kỳ, khó tính (trang trọng hơn).
- He is fastidious about cleanliness. (Anh ấy cầu kỳ về sự sạch sẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To please someone: làm hài lòng ai đó.
- It's impossible to please everyone. (Không thể làm hài lòng tất cả mọi người.)
- To be hard on someone: khắt khe với ai đó.
- Don't be hard on yourself; you did your best. (Đừng khắt khe với bản thân; bạn đã làm hết sức rồi.)
Thành ngữ liên quan
- To have a hard row to hoe: gặp khó khăn trong việc làm hài lòng người khác.
- With such a picky boss, he has a hard row to hoe. (Với một ông chủ kén chọn như vậy, anh ấy gặp nhiều khó khăn.)
- To be a hard nut to crack: là người khó hiểu, khó tiếp cận (đôi khi cũng mang nghĩa khó tính).
- That manager is a hard nut to crack; he rarely praises anyone. (Người quản lý đó là người khó gần; ông ta hiếm khi khen ngợi ai.)